Durvalumab: Đột phá mới trong miễn dịch điều trị ung thư

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 15 tháng 11 2025
Chia sẻ

Mô tả

  • Tên thuốc gốc (Hoạt chất): Durvalumab
  • Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch
  • Tên Biệt dược: Imfinzi
  • Dạng thuốc: Dung dịch tiêm truyền
  • Thành phần: Durvalumab

Xem thêm các sản phẩm chứa Durvalumab TẠI ĐÂY

Liều lượng và cách dùng

Durvalumab chỉ được sử dụng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch dưới sự giám sát của nhân viên y tế có kinh nghiệm. Liều lượng và tần suất sẽ phụ thuộc vào loại ung thư và phác đồ điều trị cụ thể.

Liều dùng khuyến cáo

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn III không thể cắt bỏ: Liều khuyến cáo là 10 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 2 tuần, hoặc liều cố định 1500 mg mỗi 4 tuần.
  • NSCLC di căn (kết hợp): Liều cố định 1500 mg mỗi 3 tuần (khi dùng cùng hóa trị), sau đó tiếp tục 1500 mg mỗi 4 tuần (khi dùng đơn trị liệu).
  • Ung thư biểu mô đường tiết niệu (UC) tiến triển/di căn: 10 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi 2 tuần.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể cắt bỏ (kết hợp): Liều cố định 1500 mg mỗi 4 tuần (kết hợp với liều Tremelimumab đơn).
  • Ung thư đường mật (BTC) (kết hợp): Liều cố định 1500 mg mỗi 3 tuần.

Thời gian điều trị

  • Đối với NSCLC giai đoạn III, điều trị thường kéo dài tối đa 12 tháng hoặc cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không dung nạp.
  • Đối với các chỉ định khác, điều trị thường tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể dung nạp.

Cách dùng

  • Durvalumab được truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng 60 phút.
  • Bạn sẽ được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình truyền và sau khi truyền để phát hiện sớm các phản ứng liên quan đến truyền.

Chỉ định

Durvalumab đã được phê duyệt cho nhiều chỉ định khác nhau trong điều trị ung thư, cho thấy hiệu quả trên nhiều loại khối u.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn III không thể cắt bỏ

  • Đây là chỉ định mang tính bước ngoặt của Durvalumab. Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân mắc NSCLC giai đoạn III, những người có khối u không thể loại bỏ bằng phẫu thuật và không có tiến triển bệnh sau khi đã hoàn thành hóa xạ trị đồng thời dựa trên platin. Việc điều trị duy trì bằng Durvalumab sau hóa xạ trị đã cho thấy khả năng kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống không bệnh tiến triển một cách đáng kể.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) di căn

  • Durvalumab có thể được sử dụng kết hợp với hóa trị liệu dựa trên platin và kháng thể đơn dòng kháng CTLA-4 (Tremelimumab) cho bệnh nhân mắc NSCLC di căn, những người chưa từng điều trị trước đó và không có đột biến EGFR hoặc ALK (các đột biến gen cần liệu pháp đích khác). Phác đồ này cung cấp một lựa chọn điều trị miễn dịch mạnh mẽ ngay từ đầu.

Ung thư biểu mô đường tiết niệu (UC) tiến triển cục bộ hoặc di căn
Durvalumab được chỉ định cho:

  • Bệnh nhân đã tiến triển trong hoặc sau hóa trị liệu dựa trên platin.
  • Bệnh nhân không đủ điều kiện cho hóa trị liệu dựa trên cisplatin (thường do chức năng thận kém hoặc các vấn đề sức khỏe khác).

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) không thể cắt bỏ

  • Durvalumab được kết hợp với Tremelimumab (một kháng thể kháng CTLA-4) cho bệnh nhân mắc HCC không thể cắt bỏ, những người chưa từng điều trị toàn thân trước đó. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả tăng cường thông qua việc kích hoạt nhiều con đường miễn dịch.

Ung thư đường mật (BTC)

  • Durvalumab cũng được phê duyệt để sử dụng kết hợp với Gemcitabine và Cisplatin trong điều trị ung thư đường mật, một loại ung thư tiêu hóa hiếm gặp nhưng rất khó điều trị.

Chống chỉ định

Durvalumab chống chỉ định ở những bệnh nhân có:

  • Quá mẫn: Tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Durvalumab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Hiện tại, không có chống chỉ định tuyệt đối nào khác ngoài quá mẫn. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng và thận trọng đặc biệt khi sử dụng Durvalumab cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tự miễn nặng hoặc những người đã từng được ghép tạng, do nguy cơ kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các tình trạng này.

Tác dụng phụ Durvalumab

  • Các tác dụng phụ thường gặp của durvalumab bao gồm ho, phát ban, khó thở, mệt mỏi, nhiễm trùng đường hô hấp, viêm phổi khi sử dụng đơn độc cho Ung thư phổi tế bào không nhỏ giai đoạn III.
  • Khi sử dụng với các phương pháp điều trị ung thư khác, các tác dụng phụ phổ biến của durvalumab có thể bao gồm buồn nôn, táo bón, chán ăn, mệt mỏi, đau xương hoặc cơ, ho, cảm thấy khó thở, các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, đau bụng, sốt, ngứa da, phát ban, đi tiểu đau, rụng tóc, nôn mửa, viêm dây thần kinh (tê, yếu, ngứa ran hoặc nóng rát), thay đổi xét nghiệm máu bao gồm giảm magiê, tăng ALT và tăng AST.

Thuốc tiêm Imfinzi INJ 120mg/2.4ml AstraZeneca Durvalumab

Thuốc tiêm Imfinzi INJ 120mg/2.4ml AstraZeneca Durvalumab

Tương tác thuốc Durvalumab

Là một kháng thể đơn dòng, Durvalumab có hồ sơ tương tác thuốc tương đối đơn giản so với các thuốc phân tử nhỏ.

Tương tác với thuốc ức chế miễn dịch toàn thân

  • Bạn nên tránh sử dụng corticosteroid toàn thân liều cao hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác ngay trước khi bắt đầu điều trị Durvalumab. Điều này là do các thuốc này có thể làm giảm hiệu quả của Durvalumab bằng cách ức chế hoạt động của hệ miễn dịch. Tuy nhiên, các thuốc ức chế miễn dịch (đặc biệt là corticosteroid) vẫn được sử dụng để quản lý các tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch của Durvalumab nếu chúng xảy ra.

Các tương tác khác

  • Do Durvalumab được loại bỏ qua quá trình dị hóa protein và không được chuyển hóa bởi hệ thống enzyme CYP450, khả năng tương tác dược động học trực tiếp với các thuốc khác là rất thấp. Tuy nhiên, bạn vẫn nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng.

Dược lực học

Dược lực học nghiên cứu các tác động sinh học của thuốc lên cơ thể.

Cơ chế phân tử chi tiết
Durvalumab hoạt động như một "điểm chốt chặn" miễn dịch mạnh mẽ. Nó gắn kết đặc hiệu với PD-L1, một protein có thể được tìm thấy trên bề mặt tế bào ung thư hoặc các tế bào miễn dịch trong môi trường vi mô khối u. Khi PD-L1 gắn vào thụ thể PD-1 trên tế bào T, nó sẽ ức chế hoạt động của tế bào T, ngăn cản chúng tấn công tế bào ung thư. PD-L1 cũng có thể gắn vào CD80 (B7.1) trên tế bào T, góp phần vào sự ức chế miễn dịch.

Bằng cách ngăn chặn cả hai tương tác này, Durvalumab giải phóng tế bào T khỏi sự ức chế của khối u. Điều này cho phép:

  • Tăng cường khả năng nhận diện khối u: Tế bào T có thể "nhìn thấy" và nhận diện tế bào ung thư một cách hiệu quả hơn.
  • Kích hoạt phản ứng miễn dịch chống khối u: Tế bào T được giải phóng sẽ tăng sinh, di chuyển đến khối u và bắt đầu tiêu diệt các tế bào ung thư.
  • Duy trì đáp ứng miễn dịch: Durvalumab giúp duy trì trạng thái hoạt động của tế bào T, cho phép chúng tiếp tục chống lại ung thư trong thời gian dài.

Cơ chế này khai thác tiềm năng vốn có của hệ miễn dịch để chống lại bệnh ung thư, mang lại khả năng kiểm soát bệnh lâu dài cho nhiều bệnh nhân.

Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả
Hiệu quả của Durvalumab đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn:

  • Nghiên cứu PACIFIC (NSCLC giai đoạn III): Đây là nghiên cứu then chốt đã thay đổi tiêu chuẩn điều trị NSCLC giai đoạn III không thể cắt bỏ. Durvalumab đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể cả thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) và tổng thời gian sống (OS) sau hóa xạ trị đồng thời, với nhiều bệnh nhân đạt được thuyên giảm lâu dài.
  • Nghiên cứu HIMALAYA (HCC): Nghiên cứu này cho thấy sự kết hợp của Durvalumab và Tremelimumab cải thiện đáng kể OS so với Sorafenib ở bệnh nhân HCC không thể cắt bỏ chưa điều trị.
  • Nghiên cứu TOPAZ-1 (BTC): Durvalumab kết hợp với hóa trị (Gemcitabine và Cisplatin) đã cải thiện đáng kể OS ở bệnh nhân ung thư đường mật tiến triển.
  • Nghiên cứu DANUBE (UC): Mặc dù Durvalumab đơn trị liệu không đạt được mục tiêu chính về OS trong ung thư biểu mô đường tiết niệu, nhưng nó vẫn là một lựa chọn điều trị quan trọng cho những bệnh nhân không đủ điều kiện cho hóa trị liệu dựa trên cisplatin.

Những bằng chứng từ các nghiên cứu này đã giúp Durvalumab được phê duyệt và sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Động lực học

Dược động học mô tả cách thuốc di chuyển trong cơ thể bạn.

Hấp thu

  • Durvalumab chỉ được dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch. Sau khi truyền, thuốc được hấp thu hoàn toàn vào tuần hoàn máu.

Phân bố

  • Durvalumab có thể tích phân bố tương đối thấp, cho thấy nó chủ yếu phân bố trong huyết tương và không gian ngoại bào. Là một kháng thể, nó không phân bố rộng rãi vào các mô như các phân tử thuốc nhỏ hơn.

Chuyển hóa và Thải trừ

  • Giống như các kháng thể đơn dòng khác, Durvalumab không được chuyển hóa bởi các enzyme CYP450 ở gan. Thay vào đó, nó được loại bỏ khỏi cơ thể thông qua quá trình dị hóa (catabolism) protein trong hệ lưới nội mô-nội mô, nơi các kháng thể bị phân hủy thành các peptide và axit amin. Thời gian bán thải của Durvalumab tương đối dài, khoảng 18-20 ngày, cho phép lịch dùng thuốc mỗi 2 hoặc 4 tuần một lần, rất tiện lợi cho bệnh nhân. Liều dùng có thể được chuẩn hóa dựa trên cân nặng hoặc dùng liều cố định, tùy thuộc vào chỉ định cụ thể.

Thuốc tiêm Imfinzi 500mg/10ml Astrazeneca Durvalumab

Thuốc tiêm Imfinzi 500mg/10ml Astrazeneca Durvalumab

Lưu ý

Việc quản lý Durvalumab đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và kinh nghiệm để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

Quản lý tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch (irAEs)
Việc nhận biết sớm và xử trí kịp thời các irAEs là cực kỳ quan trọng. Bạn cần được giáo dục kỹ lưỡng về các triệu chứng cần báo cáo ngay lập tức cho đội ngũ y tế. Khi một irAE xảy ra, bác sĩ thường sẽ:

Tạm ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn Durvalumab tùy mức độ nghiêm trọng.

  • Sử dụng corticosteroid liều cao để ức chế phản ứng miễn dịch.
  • Sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch khác nếu cần thiết.

Theo dõi chức năng các cơ quan

Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn làm các xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra:

  • Chức năng gan (men gan).
  • Chức năng thận.
  • Chức năng tuyến giáp (hormone tuyến giáp).
  • Mức đường huyết.
  • Theo dõi chặt chẽ các triệu chứng hô hấp, tiêu hóa, và tình trạng da.

Đối tượng đặc biệt

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Durvalumab không được khuyến cáo. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng.
  • Trẻ em: An toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được thiết lập.
  • Bệnh nhân suy gan, suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Bệnh nhân ghép tạng hoặc bệnh tự miễn: Cần đặc biệt thận trọng và đánh giá kỹ lưỡng lợi ích/nguy cơ, do Durvalumab có thể kích hoạt đào thải tạng ghép hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tự miễn.

Quá liều

Quá liều

  • Không có kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng quá liều Durvalumab. Nếu bạn nghi ngờ mình đã nhận quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Việc xử trí sẽ là điều trị hỗ trợ các triệu chứng và theo dõi chặt chẽ tình trạng của bạn.

Quên liều

  • Nếu bạn quên một liều Durvalumab, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc y tá của mình. Họ sẽ giúp bạn sắp xếp lại lịch truyền tiếp theo càng sớm càng tốt. Đừng tự ý bù liều hoặc thay đổi lịch truyền.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
  • Để xa tầm tay trẻ em

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 39

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuoctieusua.com

Metamed 2025