Olaparib: Ức chế PARP đột phá trong điều trị ung thư

Tác giả: Trần Bình
Ngày cập nhật: 22 tháng 11 2025
Chia sẻ

Mô tả

  • Tên thuốc gốc (Hoạt chất): Olaparib
  • Nhóm thuốc: Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch
  • Thuốc biệt dược mới: Lynparza, Lynparza
  • Dạng thuốc: Viên nén bao phim
  • Thành phần: Olaparib

Xem thêm các sản phẩm chứa Olaparib TẠI ĐÂY

Liều lượng và cách dùng

Việc tuân thủ đúng liều dùng Olaparib và cách dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

Liều dùng khuyến nghị

  • Liều thông thường của Olaparib là 300 mg x 2 lần/ngày, tổng cộng 600 mg mỗi ngày.
  • Thuốc được dùng liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện các độc tính không thể dung nạp được.
  • Olaparib có thể được dùng đơn độc (liệu pháp duy trì) hoặc kết hợp với các loại thuốc khác tùy theo phác đồ và chỉ định cụ thể của bác sĩ.

Cách dùng

  • Đường dùng: Olaparib được dùng qua đường uống dưới dạng viên nén.
  • Thời điểm uống: Bạn có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn. Điều này giúp việc dùng thuốc linh hoạt hơn.
  • Cách uống: Uống nguyên viên thuốc với nước. Tuyệt đối không nhai, nghiền nát, bẻ hoặc mở viên nén, vì điều này có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Điều chỉnh liều dựa trên độc tính
Bác sĩ của bạn sẽ theo dõi sát sao các tác dụng phụ Olaparib mà bạn gặp phải và sẽ điều chỉnh liều lượng hoặc lịch trình dùng thuốc nếu cần thiết. Việc điều chỉnh liều có thể bao gồm:

  • Giảm liều: Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ không thể kiểm soát được ở liều thông thường (ví dụ: độc tính huyết học nặng, buồn nôn/nôn dữ dội, mệt mỏi trầm trọng), bác sĩ có thể quyết định giảm liều. Các mức giảm liều thường là xuống 250 mg x 2 lần/ngày, sau đó là 200 mg x 2 lần/ngày.
  • Tạm ngừng thuốc: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu bạn tạm ngừng uống Olaparib trong một thời gian (ví dụ: vài ngày đến vài tuần) để các tác dụng phụ thuyên giảm.
  • Ngừng thuốc vĩnh viễn: Nếu tác dụng phụ quá nặng, không kiểm soát được dù đã giảm liều, hoặc đe dọa tính mạng (như Hội chứng loạn sản tủy/Bạch cầu cấp tính thể tủy, viêm phổi nghiêm trọng), bác sĩ có thể quyết định ngừng Olaparib vĩnh viễn.

Việc điều chỉnh liều sẽ dựa trên loại và mức độ nặng của độc tính. Luôn tuân thủ chặt chẽ chỉ dẫn của bác sĩ và không tự ý điều chỉnh liều.

Chỉ định

Hoạt chất Olaparib được chỉ định cho nhiều loại ung thư khác nhau, đặc biệt là những bệnh có liên quan đến các đột biến gen trong con đường sửa chữa DNA.

Ung thư buồng trứng
Olaparib được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư buồng trứng (OC) với nhiều tình huống khác nhau:

Ung thư buồng trứng tái phát, nhạy cảm với platin: Thuốc được dùng dưới dạng đơn trị liệu bảo trì ung thư sau khi bệnh nhân đã đáp ứng với hóa trị dựa trên platin, đặc biệt ở những người có BRCA đột biến (di truyền hoặc mắc phải).
Ung thư buồng trứng tiến triển giai đoạn mới được chẩn đoán:

  • Có thể dùng kết hợp với Bevacizumab (một loại thuốc nhắm đích khác) sau hóa trị ban đầu dựa trên platin và taxane.
  • Hoặc dùng đơn trị liệu bảo trì ung thư sau hóa trị dựa trên platin, đặc biệt ở bệnh nhân có thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng (HRD) – một dấu hiệu cho thấy tế bào ung thư gặp khó khăn trong việc sửa chữa DNA.

Ung thư buồng trứng tái phát (dòng thứ 3 trở lên): Ở những bệnh nhân có BRCA đột biến đã được điều trị trước đó bằng ít nhất hai phác đồ hóa trị.

Ung thư vú
Olaparib cũng có vai trò quan trọng trong điều trị ung thư vú:

  • Ung thư vú di căn hoặc tiến triển tại chỗ (HER2 âm tính): Dành cho bệnh nhân có BRCA đột biến mầm (di truyền từ cha mẹ) và đã được điều trị bằng hóa trị trước đó.
  • Ung thư vú giai đoạn sớm, có nguy cơ tái phát cao: Đối với bệnh nhân HER2 âm tính và có BRCA đột biến mầm, Olaparib được dùng sau khi đã hoàn thành hóa trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật) hoặc bổ trợ (sau phẫu thuật).

Ung thư tuyến tiền liệt

  • Đối với ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng thiến (mCRPC) – tức là ung thư đã lan rộng và không còn đáp ứng với liệu pháp nội tiết tố truyền thống – Olaparib được chỉ định cho những bệnh nhân có đột biến gen liên quan đến tái tổ hợp tương đồng (HRR), và bệnh đã tiến triển sau điều trị bằng hormone thế hệ mới (như Abiraterone hoặc Enzalutamide).

Ung thư tuyến tụy

  • Trong ung thư tuyến tụy di căn (mPC), Olaparib được dùng như liệu pháp bảo trì ung thư cho bệnh nhân có BRCA đột biến mầm, sau khi họ đã hoàn thành hóa trị liệu bước một dựa trên platin và bệnh không tiến triển.

Các chỉ định tiềm năng khác

  • Các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để khám phá tiềm năng của Olaparib trong các loại ung thư khác có đột biến hoặc khiếm khuyết trong con đường sửa chữa DNA, ví dụ như ung thư đại trực tràng hoặc ung thư phổi.

Chống chỉ định

Mặc dù hoạt chất Olaparib là một liệu pháp quan trọng, nhưng có một số trường hợp không nên sử dụng hoặc cần hết sức thận trọng.

Mẫn cảm với Olaparib hoặc bất kỳ thành phần nào
Nếu bạn đã từng có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Olaparib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, bạn không nên sử dụng thuốc này.

Phụ nữ có thai và cho con bú
Olaparib có thể gây hại nghiêm trọng cho thai nhi do cơ chế tác động lên DNA.

  • Đối với phụ nữ có thai: Chống chỉ định tuyệt đối.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị bằng Olaparib và ít nhất 6 tháng sau liều thuốc cuối cùng.
  • Nam giới: Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng, do thuốc có thể gây độc cho tinh trùng.
  • Phụ nữ cho con bú: Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Olaparib do nguy cơ thuốc truyền vào sữa mẹ và gây hại cho trẻ.

Bệnh nhân có độc tính huyết học không hồi phục được từ hóa trị liệu trước đó

  • Điều này bao gồm các trường hợp giảm tủy xương nặng không hồi phục (ví dụ: thiếu máu nặng, giảm bạch cầu trung tính nặng, giảm tiểu cầu nặng). Việc dùng Olaparib trong trường hợp này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tủy xương.

Các chống chỉ định/thận trọng khác

  • Suy thận nặng (CrCl < 30 ml/phút) hoặc đang lọc máu: Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả, cũng như nguy cơ tích lũy thuốc.
  • Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng do có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa và thải trừ thuốc.

Tác dụng phụ Olaparib

Hoạt chất Olaparib là một loại thuốc mạnh và có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Việc nhận biết sớm và báo cáo kịp thời các triệu chứng cho bác sĩ là rất quan trọng để được quản lý và hỗ trợ kịp thời.

Tác dụng phụ thường gặp
Các tác dụng phụ Olaparib phổ biến nhất bao gồm:

Độc tính huyết học:

  • Thiếu máu: Rất phổ biến, gây mệt mỏi, khó thở, da xanh xao.
  • Giảm bạch cầu trung tính: Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Giảm tiểu cầu: Tăng nguy cơ chảy máu, bầm tím.

Rối loạn tiêu hóa:

  • Buồn nôn, nôn: Rất phổ biến, có thể được kiểm soát bằng thuốc chống nôn.
  • Tiêu chảy, táo bón: Thay đổi thói quen đi ngoài.
  • Khó tiêu, đau bụng: Cảm giác khó chịu ở dạ dày.
  • Viêm stomatitis (viêm niêm mạc miệng): Loét hoặc đau trong miệng.
  • Mệt mỏi/suy nhược: Cảm giác thiếu năng lượng, kiệt sức dai dẳng.
  • Đau đầu.
  • Giảm cảm giác ngon miệng.
  • Thay đổi vị giác: Thức ăn có thể có vị khác lạ.

Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng
Đây là những tác dụng phụ Olaparib ít phổ biến hơn nhưng có thể nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, đòi hỏi phải được chăm sóc y tế khẩn cấp:

  • Hội chứng loạn sản tủy (MDS)/Bạch cầu cấp tính thể tủy (AML): Đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng, là các dạng ung thư tủy xương thứ cấp. Nguy cơ này cao hơn ở những bệnh nhân đã từng điều trị hóa trị hoặc xạ trị trước đó. Có thể gây tử vong.
  • Viêm phổi (Pneumonitis): Viêm phổi kẽ hoặc bệnh phổi kẽ cấp tính, với các triệu chứng như khó thở mới xuất hiện hoặc nặng lên, ho khan hoặc ho có đờm, sốt. Đây là một tác dụng phụ hiếm nhưng có thể nghiêm trọng hoặc gây tử vong.
  • Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE): Bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT, cục máu đông ở chân) và thuyên tắc phổi (PE, cục máu đông di chuyển lên phổi). Các triệu chứng có thể là sưng đau một chân, khó thở, đau ngực.
  • Phản ứng quá mẫn: Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, mặc dù hiếm gặp.

Quản lý tác dụng phụ
Bác sĩ và đội ngũ y tế sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết sớm và quản lý các tác dụng phụ Olaparib.

  • Độc tính huyết học: Yêu cầu theo dõi công thức máu định kỳ. Nếu giảm tế bào máu nghiêm trọng, có thể cần tạm ngừng thuốc, giảm liều hoặc truyền máu/tiểu cầu.
  • Rối loạn tiêu hóa: Dùng thuốc chống buồn nôn/nôn, thuốc chống tiêu chảy hoặc thuốc nhuận tràng theo chỉ định.
  • Mệt mỏi: Cân bằng giữa nghỉ ngơi và hoạt động thể chất nhẹ nhàng, ăn uống đủ chất.

Đối với các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, việc điều chỉnh liều, tạm ngừng thuốc hoặc ngừng thuốc vĩnh viễn là cần thiết. Luôn báo cáo cho bác sĩ về bất kỳ triệu chứng mới hoặc nặng lên nào.

Viên uống Lynparza 150mg AstraZeneca Olaparib

Viên uống Lynparza 150mg AstraZeneca Olaparib

Tương tác thuốc Olaparib

Hoạt chất Olaparib có thể tương tác với các loại thuốc khác, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Bạn cần luôn thông báo cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược.

Tương tác với các chất ức chế/cảm ứng CYP3A mạnh

  • Olaparib là chất nền của enzyme CYP3A, đây là enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng ở gan. Do đó, các thuốc ảnh hưởng đến hoạt động của CYP3A có thể tương tác đáng kể với Olaparib.
  • Các chất ức chế CYP3A mạnh: Các thuốc này (ví dụ: Itraconazole, Ketoconazole, Clarithromycin, Ritonavir, Indinavir, Telithromycin, nước ép bưởi) có thể làm chậm quá trình chuyển hóa của Olaparib, dẫn đến tăng đáng kể nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ Olaparib. Tránh dùng đồng thời. Nếu không thể tránh được, bác sĩ có thể cần giảm liều Olaparib.
  • Các chất cảm ứng CYP3A mạnh: Ngược lại, các thuốc này (ví dụ: Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, St. John's Wort) có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa của Olaparib, dẫn đến giảm đáng kể nồng độ thuốc trong máu và có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Nên tránh dùng đồng thời.

Tương tác với các thuốc chống ung thư khác

  • Khi Olaparib được dùng đồng thời với các thuốc chống ung thư khác, đặc biệt là các thuốc gây độc tủy (ví dụ: hóa trị liệu), nguy cơ độc tính tủy xương (giảm tế bào máu) có thể tăng lên. Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ công thức máu của bạn.

Tương tác với các thuốc kéo dài khoảng QT

  • Mặc dù Olaparib không có tác dụng kéo dài khoảng QT đáng kể, nhưng cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc đã biết có khả năng kéo dài khoảng QT, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim.

Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Ức chế PARP và tổng hợp gây chết (Synthetic Lethality)
Hoạt chất Olaparib hoạt động dựa trên một cơ chế Olaparib rất thông minh và đặc trưng: ức chế PARP và nguyên lý "tổng hợp gây chết" (Synthetic Lethality).

PARP (Poly (ADP-ribose) polymerase) là một nhóm enzyme quan trọng trong tế bào, có chức năng chính là phát hiện và sửa chữa các tổn thương DNA đơn sợi (SSBs - Single Strand Breaks). Đây là những tổn thương nhỏ, xảy ra liên tục trong quá trình sao chép DNA hàng ngày của tế bào.

Khi Olaparib ức chế các enzyme PARP, các tổn thương DNA đơn sợi không thể được sửa chữa một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến sự tích tụ các tổn thương trong DNA của tế bào.

Trong quá trình tế bào nhân đôi (sao chép DNA), những tổn thương DNA đơn sợi không được sửa chữa này có thể chuyển thành các tổn thương DNA sợi đôi (DSBs - Double Strand Breaks). Tổn thương DNA sợi đôi nghiêm trọng hơn nhiều và khó sửa chữa hơn.
 

Bây giờ, đây là điểm mấu chốt của nguyên lý "tổng hợp gây chết":

  • Tế bào bình thường có một "lưới an toàn" thứ hai để sửa chữa các tổn thương DNA sợi đôi, đó là con đường tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination - HR). Các gen BRCA1 và BRCA2 là những thành phần quan trọng của con đường HR này. Vì vậy, tế bào bình thường vẫn có thể sống sót khi PARP bị ức chế.
  • Tuy nhiên, tế bào ung thư thường có khiếm khuyết trong con đường HR (ví dụ: do có BRCA đột biến hoặc các dạng thiếu hụt tái tổ hợp tương đồng khác - HRD). Khi con đường HR đã bị lỗi, và bây giờ con đường PARP cũng bị ức chế bởi Olaparib, tế bào ung thư không còn bất kỳ cơ chế hiệu quả nào để sửa chữa các tổn thương DNA sợi đôi nghiêm trọng.

Sự kết hợp của việc ức chế PARP và khiếm khuyết trong con đường HR dẫn đến một lượng lớn tổn thương DNA tích tụ đến mức không thể sửa chữa được. Điều này gây ra sự bất ổn định bộ gen nghiêm trọng và cuối cùng buộc tế bào ung thư phải kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (Apoptosis), tức là tế bào ung thư "tự hủy".

Tác động trên tế bào ung thư

  • Olaparib làm tăng sự tích tụ tổn thương DNA, đặc biệt là ở các tế bào có khiếm khuyết trong con đường sửa chữa DNA HR.
  • Kích hoạt Apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trong các tế bào ung thư nhạy cảm.
  • Gây ngừng chu kỳ tế bào, ngăn chặn sự phân chia và tăng sinh của khối u.
  • Có tiềm năng phục hồi độ nhạy cảm của tế bào ung thư với hóa trị liệu, đặc biệt là hóa trị dựa trên platin.

Động lực học

Dược động học của hoạt chất Olaparib mô tả cách cơ thể bạn hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ thuốc.

Hấp thu

  • Olaparib được hấp thu qua đường uống dưới dạng viên nén.
  • Nồng độ thuốc trong máu thường đạt đỉnh sau khoảng 1-3 giờ sau khi uống.
  • Sinh khả dụng tuyệt đối của viên nén là khoảng 59%, cho thấy một phần lớn thuốc được hấp thu vào tuần hoàn.
  • Ảnh hưởng của thức ăn: Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu của Olaparib, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu tổng thể của thuốc. Do đó, thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Phân bố

  • Olaparib gắn kết với protein huyết tương khoảng 82%, cho thấy một phần lớn thuốc lưu hành trong máu ở dạng gắn kết.
  • Thuốc có thể tích phân bố trung bình, cho thấy nó được phân bố vào các mô trong cơ thể.

Chuyển hóa

  • Olaparib được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450, đặc biệt là CYP3A (bao gồm CYP3A4 và CYP3A5).
  • Quá trình chuyển hóa tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý đáng kể, nghĩa là chúng không đóng góp vào tác dụng điều trị của thuốc.

Thải trừ

  • Olaparib và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua cả nước tiểu (khoảng 44%) và phân (khoảng 42%).
  • Thời gian bán thải trung bình của thuốc là khoảng 15 giờ. Điều này giải thích lịch dùng thuốc hai lần mỗi ngày.
  • Suy thận: Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận vừa đến nặng (độ thanh thải creatinine (CrCl) dưới 50 ml/phút) do khả năng giảm thải trừ thuốc. Không có dữ liệu ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối hoặc đang lọc máu.
  • Suy gan: Cần thận trọng và xem xét điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa (Child-Pugh A hoặc B). Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C).

Lưu ý

Để đảm bảo an toàn và tối đa hóa hiệu quả điều trị với hoạt chất Olaparib, bạn cần tuân thủ những lưu ý quan trọng sau:

Theo dõi bệnh nhân
Việc theo dõi sát sao là cực kỳ cần thiết trong suốt quá trình điều trị bằng Olaparib:

  • Theo dõi công thức máu toàn phần thường xuyên: Bạn sẽ cần làm xét nghiệm máu hàng tuần trong tháng đầu tiên điều trị, sau đó hàng tháng, và định kỳ sau đó để kiểm tra các chỉ số về hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Điều này giúp phát hiện sớm và quản lý độc tính huyết học.
  • Theo dõi các triệu chứng hô hấp: Hãy cảnh giác với các dấu hiệu như khó thở mới xuất hiện hoặc nặng lên, ho dai dẳng, sốt. Đây có thể là triệu chứng của viêm phổi kẽ, một tác dụng phụ nghiêm trọng. Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp các triệu chứng này.
  • Theo dõi các dấu hiệu của Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE): Bao gồm sưng, đau, đỏ ở chân, hoặc khó thở đột ngột, đau ngực.

Thận trọng đặc biệt

  • Tiền sử MDS/AML hoặc yếu tố nguy cơ: Nếu bạn đã từng mắc Hội chứng loạn sản tủy (MDS), Bạch cầu cấp tính thể tủy (AML) hoặc có các yếu tố nguy cơ cao (như tiền sử hóa trị hoặc xạ trị trước đó), bác sĩ sẽ cân nhắc rất kỹ lưỡng trước khi quyết định dùng Olaparib và sẽ theo dõi bạn chặt chẽ hơn.
  • Bệnh nhân suy thận vừa-nặng hoặc suy gan vừa: Cần điều chỉnh liều Olaparib ở những bệnh nhân này do khả năng thải trừ thuốc bị ảnh hưởng. Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 ml/phút) hoặc suy gan nặng.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều thuốc cuối cùng do nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Tác động đến khả năng sinh sản

  • Hoạt chất Olaparib có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ. Nếu bạn có kế hoạch sinh con trong tương lai, hãy thảo luận với bác sĩ về các lựa chọn bảo tồn khả năng sinh sản (ví dụ: trữ đông tinh trùng/trứng) trước khi bắt đầu điều trị.

Quá liều

Điều trị quá liều

  • Nếu bạn hoặc người thân nghi ngờ đã dùng quá liều hoạt chất Olaparib, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp ngay lập tức. Các triệu chứng của quá liều thường là sự trầm trọng hơn của các tác dụng phụ Olaparib đã biết, đặc biệt là độc tính huyết học (như thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu).
  • Hiện tại, không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Olaparib.
  • Việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, tập trung vào việc kiểm soát các tác dụng phụ nghiêm trọng. Bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.

Xử trí quên liều

Việc tuân thủ đúng lịch trình dùng thuốc là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của Olaparib.

  • Nếu bạn quên một liều, không uống bù liều đã quên.
  • Chỉ cần uống liều tiếp theo vào thời gian đã định.
  • Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
  • Để xa tầm tay trẻ em

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 38

Thuocungthu.net - Nhà thuốc online đủ thuốc theo toa và tư vấn chuyên sâu về bệnh ung thư

Địa chỉ: 313 Nguyễn Văn Công, P. Hạnh Thông, Tp. Hồ Chí Minh

Tư vấn & đặt hàng
SĐT: 0818006928 (Ds Quang)
Email: dsquang4.0@gmail.com
Website: www.thuoctieusua.com

Metamed 2025