Ruxolitinib: Hoạt chất điều trị rối loạn máu
Mô tả
Tên thuốc gốc (Hoạt chất): Ruxolitinib
CTCT: C17H18N6
Tên IUPAC: (3R)-3-Cyclopentyl-3-[4-(7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-yl)pyrazol-1-yl]propanenitril
Xem thêm sản phẩm chứa Ruxolitinib TẠI ĐÂY.
Liều lượng và cách dùng
Việc tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng do bác sĩ chỉ định là cực kỳ quan trọng để thuốc đạt hiệu quả cao nhất và giảm thiểu rủi ro.
Liều dùng khuyến cáo cho từng chỉ định
Liều dùng của Ruxolitinib khác nhau tùy thuộc vào bệnh lý và số lượng tiểu cầu của bạn:
- Xơ tủy (MF): Liều khởi đầu thường dựa trên số lượng tiểu cầu.
- Nếu tiểu cầu > 200 x 109/L: 20 mg uống hai lần/ngày.
- Nếu tiểu cầu 100 - 200 x 109/L: 15 mg uống hai lần/ngày.
- Nếu tiểu cầu 50 - <100 x 109/L: 5 mg uống hai lần/ngày.
- Đa hồng cầu nguyên phát (PV): Liều khởi đầu thông thường là 10 mg uống hai lần/ngày.
- Bệnh ghép chống chủ (GvHD): Liều khởi đầu điển hình là 5 mg uống hai lần/ngày, sau đó có thể tăng lên nếu cần.
Điều chỉnh liều dựa trên số lượng tế bào máu
- Bác sĩ sẽ thường xuyên theo dõi công thức máu của bạn (đặc biệt là tiểu cầu và bạch cầu trung tính). Liều Ruxolitinib có thể cần được giảm, tạm ngừng hoặc ngừng hẳn nếu số lượng tế bào máu giảm quá thấp.
Điều chỉnh liều khi suy gan, suy thận
- Nếu bạn bị suy gan hoặc suy thận mức độ trung bình đến nặng, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều Ruxolitinib của bạn cho phù hợp, vì chức năng gan và thận ảnh hưởng đến quá trình thải trừ thuốc.
Cách dùng
- Bạn có thể uống Ruxolitinib cùng hoặc không cùng với thức ăn.
- Nuốt toàn bộ viên thuốc, không được nghiền nát, bẻ, hoặc nhai viên thuốc.
- Cố gắng uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
Chỉ định
- Ruxolitinib là một loại thuốc uống được FDA phê chuẩn để điều trị bệnh xơ tủy có nguy cơ cao, bệnh nhân mắc bệnh đa hồng cầu không dung nạp hoặc kháng hydroxyurea và bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ cấp tính kháng steroid.
- Vào năm 2011, dựa trên kết quả từ cả hai thử nghiệm COMFORT–I và COMFORT–II, FDA đã phê duyệt Ruxolitinib như một phương pháp điều trị bệnh xơ tủy. Vào thời điểm đó, đây là liệu pháp duy nhất được phê duyệt để điều trị bệnh xơ tủy có nguy cơ trung bình và cao. Năm 2019, FDA đã phê duyệt Ruxolitinib để điều trị bệnh mảnh ghép chống vật chủ cấp tính kháng steroid cho bệnh nhân trên 12 tuổi dựa trên kết quả từ STUDY INCB 18424-271, một thử nghiệm bao gồm 49 bệnh nhân. Sự chấp thuận này đã khiến Ruxolitinib trở thành loại thuốc đầu tiên được FDA chấp thuận dành cho những bệnh nhân mắc bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ cấp tính kháng steroid.
- Vào tháng 9 năm 2021, FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) đã phê duyệt công thức kem Ruxolitinib để điều trị viêm da dị ứng nhẹ đến trung bình, khiến đây trở thành thuốc ức chế janus kinase tại chỗ đầu tiên được phê duyệt sử dụng trên thị trường Hoa Kỳ.
- Vào tháng 07 năm 2022 FDA chấp thuận Ruxolitinib (Opzelura) bôi tại chỗ điều trị bệnh bạch biến không đứt đoạn ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên.
- Ruxolitinib gần đây đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng cho bệnh do vi-rút Corona; tuy nhiên, việc này vẫn đang tiếp diễn mà không có sự chấp thuận chắc chắn. Các chỉ định điều trị khác mà Ruxolitinib đang được nghiên cứu bao gồm rụng tóc từng vùng, bệnh vẩy nến mảng bám, u lympho tế bào T ngoại biên và u lympho tế bào T lớn lan tỏa tái phát.
Chống chỉ định
- Có một số chống chỉ định cụ thể khi kê đơn Ruxolitinib; tuy nhiên, có những loại thuốc và thực phẩm nên thận trọng khi sử dụng cùng với Ruxolitinib. Ví dụ, không nên dùng Bưởi và nước ép bưởi chùm cùng với Ruxolitinib do có thể xảy ra tương tác. Hơn nữa, khi dùng các chất ức chế CYP3A4 mạnh như Clarithromycin, Nelfinavir và Voriconazole cùng với Ruxolitinib, nên giảm liều Ruxolitinib vì tất cả các loại thuốc này đều làm tăng phơi nhiễm với Ruxolitinib. Cần cân nhắc cẩn thận khi dùng Fluconazol cùng với Ruxolitinib vì nó ức chế cả CYP3A4 và CYP2C9 và làm tăng nồng độ Ruxolitinib. Do đó, liều Fluconazol không được vượt quá 200 mg mỗi ngày khi dùng cùng với Ruxolitinib.
- Các chống chỉ định thuốc khác bao gồm sử dụng đồng thời Ruxolitinib với vắc xin sống.
- Ruxolitinib chống chỉ định ở những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 15 và những người suy thận nhưng không chạy thận nhân tạo. Bệnh nhân không nên cho con bú trong thời gian điều trị và trong hai tuần sau khi ngừng điều trị.
- Các bác sĩ lâm sàng cần thận trọng khi kê đơn Ruxolitinib cho những bệnh nhân hút thuốc hoặc đã từng hút thuốc, những người có độ thanh thải creatinin dưới 60, bệnh nhân suy gan và những người có nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là nguy cơ liên quan đến bệnh lao.
- Không sử dụng Ruxolitinib cho người mẫn cảm với thuốc, phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Viên uống Jakavi 20mg Ruxolitinib
Tác dụng phụ Ruxolitinib
- Trong các thử nghiệm COMFORT, các tác dụng phụ không liên quan đến huyết học phổ biến nhất bao gồm bầm máu, nhức đầu, chóng mặt, đau bụng, mệt mỏi và tiêu chảy. Các tác dụng phụ về huyết học phổ biến nhất được thấy với Ruxolitinib trong các thử nghiệm bao gồm thiếu máu và giảm tiểu cầu do ức chế JAK2, chất này có vai trò trong việc truyền tín hiệu erythropoietin và Thrombopoietin. Các tác dụng phụ về huyết học nghiêm trọng có thể xảy ra khác bao gồm thiếu máu và giảm bạch cầu.
- Đã có báo cáo rằng những bệnh nhân dùng Ruxolitinib có tỷ lệ nhiễm herpes zoster và ung thư biểu mô tế bào đáy và tế bào vảy cao hơn. Một nghiên cứu phân tích Ruxolitinib ở những bệnh nhân mắc bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ cấp tính kháng steroid đã đề cập đến những bệnh nhân bị thiếu máu, giảm tiểu cầu và nhiễm cytomegalovirus khi dùng Ruxolitinib.
- Đối với dạng dùng tại chỗ, tác dụng phụ phổ biến nhất là nổi mụn trứng cá tại chỗ bôi thuốc. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ khác như dễ bị cảm lạnh, tiêu chảy, viêm phế quản, nhiễm trùng tai, phát ban, đau đầu,... Ruxolitinib dùng tại chỗ có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng do ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch. Vì thế, nên thận trọng khi sử dụng Ruxolitinib ở những người bị nhiễm trùng nặng. Một số tác dụng phụ hiếm gặp hơn bao gồm: chảy máu bất thường, xuất hiện vết bầm tím, mệt mỏi, hụt hơi, sốt, tăng Cholesterol,...
Tương tác thuốc Ruxolitinib
Có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác. Việc nắm rõ các tương tác này là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bạn.
Tương tác với các chất ức chế CYP3A4 mạnh
- Việc dùng đồng thời hoạt chất với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (ví dụ: ketoconazole, clarithromycin, indinavir, ritonavir, nước bưởi chùm) có thể làm tăng đáng kể nồng độ Ruxolitinib trong máu. Điều này làm tăng nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ. Bác sĩ của bạn có thể cần giảm liều Ruxolitinib nếu bạn đang dùng các thuốc này.
Tương tác với các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh
- Ngược lại, các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (ví dụ: rifampicin, phenytoin, carbamazepine, St. John's wort) có thể làm giảm nồng độ Ruxolitinib trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị. Bạn nên tránh dùng các chất này hoặc bác sĩ sẽ điều chỉnh liều Ruxolitinib cho phù hợp.
Tương tác với các chất ức chế CYP2C9 mạnh
- Mặc dù ít phổ biến hơn CYP3A4, một số thuốc ức chế CYP2C9 mạnh cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ Ruxolitinib.
Các tương tác quan trọng khác
- Thuốc gây ức chế tủy xương: Khi dùng Ruxolitinib với các thuốc khác có khả năng ức chế tủy xương (như hóa trị liệu), nguy cơ giảm bạch cầu, tiểu cầu và thiếu máu có thể tăng lên. Cần theo dõi chặt chẽ công thức máu.
- Vắc-xin sống giảm độc lực: Bạn không nên tiêm vắc-xin sống giảm độc lực (ví dụ: vắc-xin sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, lao BCG) trong quá trình điều trị bằng Ruxolitinib vì có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về các loại vắc-xin an toàn.
Dược lực học
Dược lực học giải thích cách Ruxolitinib tác động lên cơ thể bạn để chống lại bệnh tật.
Cơ chế hoạt động chi tiết
Ruxolitinib hoạt động như một chất ức chế Janus Kinase (JAK) 1 và JAK2 chọn lọc. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng tìm hiểu về con đường JAK-STAT:
- Con đường JAK-STAT: Đây là một con đường tín hiệu nội bào quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu từ bên ngoài tế bào (do các cytokine và yếu tố tăng trưởng) vào bên trong nhân tế bào, điều hòa biểu hiện gen liên quan đến sự tăng trưởng, phân chia, biệt hóa và chức năng của tế bào máu và tế bào miễn dịch.
- Vai trò của JAK trong bệnh lý: Trong các bệnh như xơ tủy và đa hồng cầu nguyên phát, thường có sự đột biến gen JAK2 (JAK2 V617F), dẫn đến hoạt động quá mức của con đường JAK-STAT, gây ra sự tăng sinh bất thường của các tế bào máu. Trong bệnh ghép chống chủ, sự kích hoạt quá mức của con đường JAK-STAT bởi các cytokine gây viêm cũng đóng vai trò trung tâm.
- Ruxolitinib hoạt động bằng cách gắn vào và ức chế chọn lọc hoạt động của enzyme JAK1 và JAK2. Khi JAK1 và JAK2 bị ức chế, chúng không thể truyền tín hiệu từ các cytokine gây bệnh (như IL-6, IFN-γ) vào bên trong tế bào. Điều này làm giảm sự tăng sinh bất thường của tế bào máu, thu nhỏ kích thước lách và làm dịu các triệu chứng viêm trong các bệnh lý liên quan. Cơ chế này cũng giúp Ruxolitinib điều hòa miễn dịch trong GvHD.
Ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền tín hiệu khác
- Mặc dù Ruxolitinib chủ yếu nhắm vào JAK1 và JAK2, nó cũng có thể có một số tác động yếu hơn lên các JAK kinase khác hoặc các đường dẫn truyền tín hiệu khác, góp phần vào hiệu quả điều trị tổng thể.

Viên uống Jakavi 15mg Ruxolitinib
Động lực học
Dược động học mô tả hành trình của Ruxolitinib trong cơ thể bạn: từ khi thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa cho đến khi được đào thải.
Hấp thu
- Ruxolitinib được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 1 giờ sau khi dùng thuốc. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến diện tích dưới đường cong (AUC) của thuốc, do đó bạn có thể uống Ruxolitinib cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Phân bố
- Sau khi hấp thu, Ruxolitinib phân bố rộng khắp các mô. Khoảng 97% thuốc gắn kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin.
Chuyển hóa
- Ruxolitinib được chuyển hóa chủ yếu ở gan, với enzyme CYP3A4 đóng vai trò chính. Một phần nhỏ hơn được chuyển hóa bởi CYP2C9. Các chất chuyển hóa của Ruxolitinib có hoạt tính dược lý yếu hơn nhiều so với hoạt chất ban đầu.
Thải trừ
- Phần lớn Ruxolitinib và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ qua thận (qua nước tiểu). Một lượng nhỏ được thải qua phân. Thời gian bán thải trung bình của Ruxolitinib là khoảng 3 giờ. Tuy nhiên, thời gian bán thải của các chất chuyển hóa hoạt tính kéo dài hơn, cho phép dùng thuốc hai lần mỗi ngày. Bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận nặng cần được điều chỉnh liều do quá trình chuyển hóa và thải trừ bị ảnh hưởng.
Lưu ý
- Các dữ liệu về việc sử dụng Ruxolitinib trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú vẫn còn hạn chế. Vì thế, khuyến cáo phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú không nên sử dụng Ruxolitinib.
- Không có dữ liệu trên người về ảnh hưởng của Ruxolitinib đến khả năng sinh sản. Khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình sử dụng Ruxolitinib. Trong trường hợp phát hiện có thai khi đang điều trị bằng Ruxolitinib, cần đánh giá lại rủi ro - lợi ích và cân nhắc kỹ về những rủi ro tiềm ẩn với thai nhi.
- Ruxolitinib không có hoặc có tác dụng an thần không đáng kể. Tuy nhiên, một số bệnh nhân bị chóng mặt sau khi uống Ruxolitinib cần hạn chế lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Quá liều Ruxolitinib có thể xảy ra và kéo theo nguy cơ xuất hiện nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Hiện nay chưa có thuốc giải độc khi dùng quá liều Ruxolitinib. Liều đơn lên tới 200 mg đã được sử dụng với khả năng dung nạp cấp tính chấp nhận được. Liều lặp lại cao hơn khuyến cáo có liên quan đến việc tăng ức chế tủy bao gồm giảm bạch cầu, thiếu máu và giảm tiểu cầu. Khi sử dụng thuốc quá liều, cần có các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp. Tuy nhiên, lọc máu tại thận được cho là không làm tăng thải trừ Ruxolitinib.
Quá liều
Quá liều
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Ruxolitinib. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, bạn cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức để được chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Các dấu hiệu của quá liều có thể bao gồm ức chế tủy xương nghiêm trọng, dẫn đến giảm đáng kể số lượng tiểu cầu và bạch cầu.
Quên liều
Nếu bạn quên một liều hãy làm như sau:
- Nếu bạn nhận ra mình quên liều và thời gian còn lại đến liều tiếp theo trên 6 giờ, hãy uống liều đã quên ngay lập tức.
- Nếu thời gian còn lại đến liều tiếp theo ít hơn 6 giờ, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo vào thời điểm thông thường của bạn.
- Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù liều đã quên, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Số lần xem: 43
